Type any word!

"replaced" in Vietnamese

đã thay thế

Definition

Khi một vật hoặc người đã bị lấy đi và thay vào đó là một vật hoặc người mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Cấu trúc thông dụng: 'thay thế A bằng B' hoặc 'bị thay thế bởi'. Dùng nhiều cho đồ vật hỏng, người lao động hoặc hệ thống cũ. Không dùng lẫn với 'change'.

Examples

I replaced the old batteries this morning.

Sáng nay tôi đã **thay thế** pin cũ.

The broken window was replaced yesterday.

Cửa sổ bị vỡ đã được **thay mới** hôm qua.

She replaced sugar with honey in the tea.

Cô ấy đã **thay thế** đường bằng mật ong trong trà.

After Mike left, they replaced him pretty quickly.

Sau khi Mike rời đi, họ đã **thay thế** anh ấy khá nhanh.

My laptop charger died, so I replaced it on the same day.

Bộ sạc laptop của tôi bị hỏng nên tôi đã **thay** nó ngay trong ngày.

A lot has replaced cash in everyday life, but not everywhere.

Nhiều thứ đã **thay thế** tiền mặt trong cuộc sống hàng ngày, nhưng không phải ở đâu cũng vậy.