Type any word!

"rephrase" in Vietnamese

diễn đạt lại

Definition

Nói hoặc viết lại điều gì đó bằng cách dùng từ ngữ khác để làm cho nó rõ ràng, dễ hiểu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giáo dục, thảo luận, cả trong nói và viết. Khi 'diễn đạt lại', nên dùng từ mới, cấu trúc khác để rõ nghĩa hơn, tránh lặp lại nguyên văn.

Examples

Can you rephrase that sentence?

Bạn có thể **diễn đạt lại** câu đó không?

Please rephrase your question.

Vui lòng **diễn đạt lại** câu hỏi của bạn.

I need to rephrase the instructions for the students.

Tôi cần **diễn đạt lại** hướng dẫn cho học sinh.

Let me rephrase what I meant earlier.

Để tôi **diễn đạt lại** ý mình lúc nãy.

Could you rephrase that in simpler terms?

Bạn có thể **diễn đạt lại** điều đó bằng cách đơn giản hơn không?

I'll rephrase so there's no confusion.

Tôi sẽ **diễn đạt lại** để không bị nhầm lẫn.