¡Escribe cualquier palabra!

"repellent" en Vietnamese

chất đuổi (côn trùng)gây khó chịu

Definición

Chất dùng để xua đuổi côn trùng hoặc động vật gây hại. Ngoài ra, còn chỉ điều gì đó gây khó chịu, làm người khác muốn tránh xa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng cho các hóa chất chống muỗi: 'mosquito repellent'. Dạng tính từ nghĩa là khó chịu, ít dùng hàng ngày.

Ejemplos

I put on repellent before going into the forest.

Tôi đã bôi **chất đuổi** trước khi vào rừng.

This spray is a strong repellent for ants.

Loại xịt này là một **chất đuổi** kiến rất mạnh.

Do you have any mosquito repellent?

Bạn có **chất đuổi** muỗi không?

I can't stand that smell—it's almost repellent.

Tôi không chịu nổi mùi đó—nó thật sự **gây khó chịu**.

Even the idea of eating bugs is totally repellent to me.

Chỉ nghĩ đến việc ăn côn trùng đã **gây khó chịu** với tôi rồi.

If you forget to bring repellent, the mosquitoes will eat you alive out here.

Nếu bạn quên mang **chất đuổi**, muỗi ở đây sẽ cắn bạn tơi tả.