Type any word!

"repeats" in Vietnamese

lặp lạilượt lặp (trong thể thao)

Definition

'Repeats' nghĩa là ai đó làm hoặc nói lại điều gì đó. Ngoài ra, dùng để chỉ số lần lặp lại trong luyện tập thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'He repeats' là 'anh ấy lặp lại', còn 'repeats' (danh từ) thường dùng trong thể thao như '3 repeats'. Không dùng nhầm với 'is repeating'.

Examples

He repeats the question because no one answered.

Anh ấy **lặp lại** câu hỏi vì không ai trả lời.

She always repeats new vocabulary to remember it.

Cô ấy luôn **lặp lại** từ mới để ghi nhớ.

The coach counts the repeats during the workout.

Huấn luyện viên đếm số **lượt lặp** trong buổi tập.

If he repeats that joke one more time, I'm leaving.

Nếu anh ấy **lặp lại** câu chuyện cười đó thêm lần nữa, tôi sẽ đi.

The machine automatically repeats the process until it's perfect.

Máy tự động **lặp lại** quá trình cho đến khi hoàn hảo.

You have three repeats left—keep pushing!

Bạn còn ba **lượt lặp** nữa—cố lên!