Type any word!

"repeatedly" in Vietnamese

lặp đi lặp lạinhiều lần

Definition

Nếu điều gì đó xảy ra lặp đi lặp lại, nghĩa là nó xảy ra nhiều lần hoặc liên tục.

Usage Notes (Vietnamese)

'Repeatedly' là trạng từ trang trọng hoặc trung tính, dùng để nhấn mạnh tần suất. Thường đi với các động từ như 'ask repeatedly', 'try repeatedly'. Không nhầm với 'repetitively' (mang nghĩa nhàm chán).

Examples

She knocked on the door repeatedly.

Cô ấy gõ cửa **lặp đi lặp lại**.

He was warned repeatedly about being late.

Anh ấy đã được cảnh báo **lặp đi lặp lại** về việc đi trễ.

The machine repeatedly stopped working.

Máy **lặp đi lặp lại** bị hỏng.

We called the office repeatedly, but no one answered.

Chúng tôi đã gọi điện đến văn phòng **lặp đi lặp lại**, nhưng không ai trả lời.

She repeatedly forgot where she parked her car.

Cô ấy **lặp đi lặp lại** quên chỗ đỗ xe của mình.

If you make the same mistake repeatedly, you should ask for help.

Nếu bạn **lặp đi lặp lại** mắc cùng một lỗi, bạn nên nhờ người giúp.