যেকোনো শব্দ লিখুন!

"repairman" in Vietnamese

thợ sửa chữathợ sửa (nam)

Definition

Người đàn ông chuyên sửa chữa máy móc, thiết bị, dụng cụ khi bị hỏng hóc hoặc không hoạt động đúng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái nam, hơi cũ; hiện nay có thể dùng 'kỹ thuật viên'. Thường chỉ người sửa thiết bị gia đình/chuyên nghiệp, không dùng cho sửa ô tô hoặc xây dựng.

Examples

The repairman fixed our washing machine yesterday.

Hôm qua, **thợ sửa chữa** đã sửa máy giặt cho chúng tôi.

A repairman came to check the air conditioner.

Có một **thợ sửa chữa** đến kiểm tra máy lạnh.

The oven is broken, so we need a repairman.

Lò nướng bị hỏng rồi, chúng ta cần một **thợ sửa chữa**.

Our internet stopped working, but luckily the repairman arrived quickly.

Mạng internet bị mất, may mà **thợ sửa chữa** đến rất nhanh.

Do you know a good repairman for small appliances?

Bạn có biết **thợ sửa chữa** nào giỏi cho thiết bị nhỏ không?

The repairman said it would take two days to get the part we need.

**Thợ sửa chữa** nói sẽ mất hai ngày để có được linh kiện cần thiết.