"repairing" in Vietnamese
Definition
Việc làm cho một vật gì đó bị hỏng hoặc không hoạt động đúng cách trở lại bình thường. Có thể áp dụng với đồ vật hoặc các mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả trường hợp trang trọng và đời thường. Có thể dùng với đồ vật và các điều trừu tượng như mối quan hệ. 'Sửa' là cách nói thân mật hơn.
Examples
He is repairing his bicycle after school.
Cậu ấy đang **sửa chữa** xe đạp sau giờ học.
The workers are repairing the road.
Công nhân đang **sửa chữa** con đường.
She is repairing her broken glasses.
Cô ấy đang **sửa chữa** cái kính bị gãy của mình.
I've been repairing old furniture in my garage all weekend.
Tôi đã **sửa chữa** đồ gỗ cũ trong nhà để xe cả cuối tuần.
They're repairing the relationship after their big argument.
Sau cuộc cãi vã lớn, họ đang **sửa chữa** mối quan hệ.
My phone stopped working, so I'm repairing it myself.
Điện thoại của tôi bị hỏng, nên tôi tự **sửa chữa** nó.