"repaid" in Vietnamese
Definition
Hoàn trả lại số tiền đã mượn hoặc đáp lại một hành động tốt đã nhận trước đó. Thường dùng khi nói về trả nợ hoặc trả ơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'repaid' thường đi kèm với các từ như 'loan', 'debt' khi nói về tài chính. Cũng dùng cho đáp trả ơn nghĩa. Dùng cho hành động đã hoàn thành, không phải đang diễn ra. Không nhầm với 'paid' (chỉ trả nói chung).
Examples
She repaid the money she borrowed from her friend.
Cô ấy đã **trả lại** số tiền mượn từ bạn mình.
He finally repaid the debt last week.
Anh ấy cuối cùng đã **trả lại** khoản nợ vào tuần trước.
I repaid my parents for their help.
Tôi đã **đáp lại** sự giúp đỡ của bố mẹ mình.
He felt good after he repaid his loan in full.
Anh ấy cảm thấy vui sau khi **trả hết** khoản vay của mình.
She always believed every kindness should be repaid.
Cô ấy luôn tin rằng mọi lòng tốt đều nên được **đáp lại**.
The bank charges a fee if the loan isn’t repaid on time.
Ngân hàng sẽ tính phí nếu khoản vay không được **trả lại** đúng hạn.