कोई भी शब्द लिखें!

"reopening" Vietnamese में

mở cửa trở lạitái khai trương

परिभाषा

Việc mở cửa lại một nơi như cửa hàng, trường học hoặc sự kiện sau khi đã bị đóng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng với địa điểm công cộng, chính thức ('mở cửa lại trường học', 'tái khai trương'). Không dùng cho vật nhỏ hoặc cá nhân.

उदाहरण

The reopening of the store is next Monday.

**Mở cửa trở lại** của cửa hàng sẽ diễn ra vào thứ Hai tới.

Many people are excited about the reopening of the park.

Nhiều người rất háo hức về **việc mở cửa trở lại** của công viên.

The school announced its reopening date.

Trường học đã thông báo ngày **mở cửa trở lại**.

After months of waiting, the reopening brought back many customers.

Sau nhiều tháng chờ đợi, **việc mở lại** đã đưa nhiều khách hàng quay trở lại.

There was a special event to celebrate the museum’s reopening.

Có một sự kiện đặc biệt để chúc mừng **việc mở cửa trở lại** của bảo tàng.

Local businesses hope the reopening will boost the economy.

Các doanh nghiệp địa phương hy vọng **việc mở lại** sẽ thúc đẩy nền kinh tế.