"reopen" en Vietnamese
Definición
Mở cửa hoặc bắt đầu lại điều gì đó sau khi đã đóng, như cửa hàng, vụ án hoặc cuộc thảo luận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho doanh nghiệp, vụ án hoặc cuộc thảo luận khi bắt đầu lại sau khi tạm dừng. Trang trọng hơn 'mở lại' thông thường. Ví dụ: 'mở lại cửa hàng', 'mở lại vụ án'.
Ejemplos
The museum will reopen next week.
Bảo tàng sẽ **mở lại** vào tuần tới.
They want to reopen the case with new evidence.
Họ muốn **mở lại** vụ án với bằng chứng mới.
Please do not reopen this door.
Làm ơn đừng **mở lại** cánh cửa này.
After months of lockdown, restaurants finally reopened.
Sau nhiều tháng phong tỏa, các nhà hàng cuối cùng cũng đã **mở lại**.
The debate was heated, so they agreed to reopen the discussion later.
Cuộc tranh luận khá căng thẳng nên họ quyết định sẽ **mở lại** cuộc thảo luận sau.
If there are no further questions, we won’t reopen this topic.
Nếu không còn thắc mắc nào nữa, chúng ta sẽ không **mở lại** chủ đề này.