Herhangi bir kelime yazın!

"rents" in Vietnamese

tiền thuê (số nhiều)

Definition

"Rents" là dạng số nhiều của "rent", chỉ các khoản thanh toán cho việc sử dụng nhà, đất hoặc tài sản của người khác. Cũng có thể dùng cho nhiều nhà hoặc tài sản cho thuê.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rents' thường dùng trong văn cảnh kinh doanh, nói về nhiều khoản thu nhập hoặc chi phí thuê nhà, đất. Trong giao tiếp thông thường, chỉ dùng 'rent'. Không nhầm với động từ 'rents' (cho thuê/lấy thuê).

Examples

Many people pay high rents in big cities.

Nhiều người phải trả **tiền thuê** cao ở các thành phố lớn.

The company collects rents from its tenants every month.

Công ty thu **tiền thuê** từ các khách thuê hằng tháng.

All the rents are due on the first of the month.

Tất cả các **tiền thuê** đều phải trả vào ngày đầu tháng.

Office rents in the city have gone up this year.

**Tiền thuê** văn phòng ở thành phố đã tăng lên trong năm nay.

Some landlords have several properties, so their rents add up quickly.

Một số chủ nhà có nhiều bất động sản nên các **tiền thuê** của họ tăng lên nhanh chóng.

We compared rents in different neighborhoods before choosing our apartment.

Chúng tôi đã so sánh **tiền thuê** ở các khu vực khác nhau trước khi chọn căn hộ của mình.