Type any word!

"renting" in Vietnamese

thuê

Definition

Trả tiền để sử dụng một thứ gì đó, thường là nhà, căn hộ, hoặc xe, trong một khoảng thời gian thay vì mua.

Usage Notes (Vietnamese)

'renting' thường dành cho mục đích sử dụng tạm thời với 'apartment', 'house', 'car'. Đừng nhầm với 'leasing', hợp đồng thuê dài hạn hơn.

Examples

We are renting a car for our trip.

Chúng tôi đang **thuê** một chiếc xe hơi cho chuyến đi.

They are renting an apartment downtown.

Họ đang **thuê** một căn hộ ở trung tâm thành phố.

Is renting cheaper than buying a house?

**Thuê** có rẻ hơn mua nhà không?

I got tired of renting and decided to save up for my own place.

Tôi đã chán **thuê** và quyết định tiết kiệm tiền mua nhà riêng.

With prices so high, renting seems like the best option right now.

Giá cao quá nên **thuê** có vẻ là lựa chọn tốt nhất lúc này.

Renting for a while helped me figure out which neighborhood I like the most.

**Thuê** một thời gian giúp tôi biết tôi thích khu nào nhất.