"rented" in Vietnamese
Definition
Là dạng quá khứ của 'thuê' và cũng dùng để chỉ một thứ gì đó được trả tiền để sử dụng trong thời gian giới hạn, như nhà, xe hoặc phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như 'rented car', 'rented apartment'. 'Borrowed' nghĩa là mượn không trả tiền; 'leased' là hợp đồng dài hạn, trang trọng hơn.
Examples
We rented a car for the weekend.
Chúng tôi đã **thuê** một chiếc xe cho cuối tuần.
She lives in a rented apartment.
Cô ấy sống trong một căn hộ **thuê**.
They rented a room near the station.
Họ đã **thuê** một phòng gần ga.
I didn’t know the place was rented, not owned.
Tôi không biết chỗ đó là **thuê** chứ không phải sở hữu.
We rented bikes instead of taking the bus.
Chúng tôi đã **thuê** xe đạp thay vì đi xe buýt.
The camera was rented just for the event.
Chiếc máy ảnh chỉ được **thuê** cho sự kiện đó.