যেকোনো শব্দ লিখুন!

"rentals" in Vietnamese

cho thuêdịch vụ cho thuê

Definition

Những thứ như nhà, xe hoặc thiết bị mà bạn có thể sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định khi trả tiền. Ngoài ra còn chỉ ngành kinh doanh cho thuê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ các món cho thuê ngắn hạn hoặc ngành dịch vụ cho thuê ('car rentals', 'movie rentals'). Khác với 'lease' là cho thuê dài hạn.

Examples

There are many car rentals at the airport.

Có rất nhiều dịch vụ **cho thuê** xe ô tô ở sân bay.

Short-term apartment rentals are popular with tourists.

**Cho thuê** căn hộ ngắn hạn được khách du lịch ưa chuộng.

Our company offers equipment rentals for events.

Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ **cho thuê** thiết bị cho sự kiện.

These vacation rentals get booked out months in advance.

Những căn **cho thuê** nghỉ dưỡng này thường được đặt trước nhiều tháng.

Movie rentals aren't as common now because of streaming services.

Hiện nay, dịch vụ **cho thuê** phim không còn phổ biến do có các nền tảng xem trực tuyến.

You can find bike rentals near the park entrance.

Bạn có thể tìm thấy dịch vụ **cho thuê** xe đạp gần cổng công viên.