"rentals" in Indonesian
Definition
Những vật dụng như nhà, xe hay thiết bị mà bạn có thể sử dụng trong một thời gian nhất định với một khoản tiền. Ngoài ra, chỉ lĩnh vực kinh doanh cho thuê những vật dụng đó.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với nhiều loại vật dụng/dịch vụ ('car rentals', 'movie rentals') hoặc chỉ doanh nghiệp cho thuê. Khác với 'lease' là thuê dài hạn.
Examples
There are many car rentals at the airport.
Có nhiều dịch vụ **cho thuê** xe tại sân bay.
Short-term apartment rentals are popular with tourists.
**Cho thuê** căn hộ ngắn hạn được du khách ưa chuộng.
Our company offers equipment rentals for events.
Công ty chúng tôi cung cấp **dịch vụ cho thuê** thiết bị cho sự kiện.
These vacation rentals get booked out months in advance.
Những chỗ **cho thuê** nghỉ dưỡng này được đặt hết trước hàng tháng.
Movie rentals aren't as common now because of streaming services.
Ngày nay, **cho thuê** phim không còn phổ biến vì đã có dịch vụ xem trực tuyến.
You can find bike rentals near the park entrance.
Bạn có thể tìm thấy **dịch vụ cho thuê** xe đạp gần cổng công viên.