कोई भी शब्द लिखें!

"rental" Vietnamese में

cho thuê

परिभाषा

'Cho thuê' là việc trả tiền để sử dụng thứ gì đó trong một khoảng thời gian, như xe hơi, nhà, hoặc phim. Cũng có thể nói đến quá trình cho thuê.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này hay dùng cho nhà, xe, thiết bị ('rental car': xe cho thuê), trong hợp đồng hoặc tình huống chính thức. Giao tiếp thường ngày thường nói 'phòng cho thuê' hay 'nhà cho thuê'.

उदाहरण

We found a rental near the city center.

Chúng tôi đã tìm thấy một **chỗ cho thuê** gần trung tâm thành phố.

The rental for this apartment is high.

**Tiền thuê** căn hộ này rất cao.

Is the rental still available?

**Chỗ cho thuê** này còn không?

I booked a rental car for our road trip.

Tôi đã đặt trước một chiếc xe **cho thuê** cho chuyến đi.

Online rental platforms make finding a place so much easier.

Các nền tảng **cho thuê** trực tuyến giúp tìm nhà dễ dàng hơn nhiều.

The movie is available for rental on several apps.

Bộ phim này có thể **cho thuê** trên nhiều ứng dụng.