"rent" in Vietnamese
Definition
Trả tiền để sử dụng thứ gì đó như nhà, xe... trong một thời gian nhất định. Cũng có thể là cho ai đó thuê tài sản của mình để lấy tiền, hoặc số tiền trả thường xuyên cho việc thuê đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ 'thuê' dùng cho người sử dụng, 'cho thuê' cho người sở hữu. Danh từ thường là 'tiền thuê' (ví dụ: trả tiền thuê nhà). Các cụm phổ biến: 'cho thuê', 'thuê xe', 'tiền thuê hàng tháng'.
Examples
We rent a small apartment near the station.
Chúng tôi **thuê** một căn hộ nhỏ gần nhà ga.
She pays her rent on the first day of every month.
Cô ấy trả **tiền thuê** vào ngày đầu tiên mỗi tháng.
They rent cars when they travel.
Họ **thuê** xe khi đi du lịch.
We can't afford to rent in this neighborhood anymore.
Chúng tôi không còn đủ khả năng để **thuê** ở khu này nữa.
He's thinking about buying a place instead of paying rent forever.
Anh ấy đang nghĩ đến việc mua nhà thay vì trả **tiền thuê** mãi mãi.
If you're not using the guest room, you could rent it out.
Nếu bạn không dùng phòng khách, bạn có thể **cho thuê** nó.