Type any word!

"renowned" in Vietnamese

nổi tiếngdanh tiếng

Definition

Một người hoặc tổ chức được nhiều người biết đến và kính trọng vì tài năng, phẩm chất hoặc thành tựu nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, miêu tả nghệ sĩ, chuyên gia hoặc tổ chức nổi bật. Các cụm như 'renowned author', 'world-renowned', 'renowned for' rất phổ biến. Không dùng cho người bình thường mà ngụ ý sự công nhận rộng rãi.

Examples

She consulted a renowned doctor for her treatment.

Cô ấy đã tham khảo ý kiến một bác sĩ **danh tiếng** để điều trị.

Their university is renowned around the world.

Trường đại học của họ **nổi tiếng** trên toàn thế giới.

He is a renowned artist in his country.

Ông ấy là một nghệ sĩ **nổi tiếng** ở nước mình.

The city is renowned for its beautiful parks.

Thành phố này **nổi tiếng** với các công viên xinh đẹp.

She became renowned after her invention.

Cô ấy đã trở nên **nổi tiếng** sau phát minh của mình.

That restaurant is renowned for its fresh seafood.

Nhà hàng đó **nổi tiếng** với hải sản tươi sống.