"renovations" in Vietnamese
Definition
Cải tạo hoặc sửa chữa lớn là những thay đổi để sửa chữa, nâng cấp hoặc làm mới một tòa nhà hay căn phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, nhất là với nhà cửa, văn phòng ('cải tạo nhà', 'cải tạo lớn'). Không dùng cho việc chỉ dọn dẹp hay trang trí đơn giản.
Examples
The school is closed for renovations this summer.
Trường học đóng cửa mùa hè này để **cải tạo**.
We are planning some renovations to the kitchen.
Chúng tôi đang lên kế hoạch **cải tạo** cho bếp.
The office looks new after the renovations.
Văn phòng trông như mới sau khi **cải tạo**.
Sorry about the noise—there are renovations happening upstairs.
Xin lỗi vì ồn ào—trên lầu đang có **cải tạo**.
The apartment came with recent renovations, so everything feels modern.
Căn hộ có **cải tạo** gần đây nên mọi thứ đều hiện đại.
Due to unexpected renovations, the event will be held elsewhere.
Do có **cải tạo** bất ngờ, sự kiện sẽ được tổ chức nơi khác.