Type any word!

"renounce" in Vietnamese

từ bỏkhước từ

Definition

Chính thức từ bỏ quyền lợi, niềm tin hoặc công khai không còn ủng hộ điều gì đó như trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc công khai như 'từ bỏ quốc tịch', 'khước từ bạo lực'. Không dùng hàng ngày, khác với 'bỏ' hay 'nghỉ'.

Examples

He decided to renounce his citizenship.

Anh ấy quyết định **từ bỏ** quốc tịch của mình.

They renounced all claims to the property.

Họ đã **từ bỏ** mọi quyền lợi đối với tài sản đó.

She will renounce her former beliefs.

Cô ấy sẽ **từ bỏ** những niềm tin trước đây của mình.

After much thought, he chose to renounce his royal title.

Sau nhiều suy nghĩ, anh ấy đã chọn **từ bỏ** tước hiệu hoàng gia của mình.

She publicly renounced any involvement with the organization.

Cô ấy công khai **khước từ** mọi liên quan đến tổ chức đó.

Some leaders renounce violence as part of a peace process.

Một số lãnh đạo **từ bỏ** bạo lực như một phần của tiến trình hòa bình.