"renewed" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó đã được làm mới lại hoặc có sức sống/hợp lệ mới, thường dùng cho giấy tờ, hợp đồng, cảm xúc hoặc năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Renewed' thường dùng trong bối cảnh chính thức, như 'renewed passport', hoặc các cảm giác/ý chí được phục hồi như 'renewed hope'. Trang trọng hơn từ thông thường như 'lấy lại', 'hồi phục'.
Examples
My passport was renewed last month.
Hộ chiếu của tôi đã được **gia hạn** vào tháng trước.
She felt renewed energy after her vacation.
Cô ấy cảm thấy **được làm mới** năng lượng sau kỳ nghỉ.
We signed a renewed contract with the company.
Chúng tôi đã ký hợp đồng **được gia hạn** với công ty.
There was a renewed sense of hope after the announcement.
Sau thông báo, có một cảm giác **được làm mới** về hy vọng.
His interest in learning was renewed after changing schools.
Sau khi đổi trường, sự hứng thú học tập của anh ấy đã được **làm mới**.
After the rain, the air smelled renewed and fresh.
Sau cơn mưa, không khí có mùi **được làm mới** và tươi mát.