"renewal" in Vietnamese
Definition
Hành động làm mới hoặc kéo dài thời hạn của một thứ gì đó. Có thể là cập nhật giấy tờ, làm mới năng lượng hoặc hồi sinh điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm: 'gia hạn thẻ', 'gia hạn hộ chiếu', hoặc khi nói về làm mới tinh thần ('làm mới bản thân'). Không phải là thay thế hay sửa chữa.
Examples
My passport needs renewal every ten years.
Hộ chiếu của tôi cần **gia hạn** mỗi mười năm.
The renewal of the library card is simple.
**Gia hạn** thẻ thư viện rất đơn giản.
We felt a sense of renewal after the holiday.
Sau kỳ nghỉ, chúng tôi cảm thấy một sự **đổi mới**.
The gym is offering a discount on renewal of annual memberships this month.
Tháng này phòng gym giảm giá khi **gia hạn** thẻ thành viên năm.
Spring always brings a feeling of renewal and fresh beginnings.
Mùa xuân luôn mang lại cảm giác **đổi mới** và khởi đầu mới.
If you don't pay before the expiry date, your service renewal could be delayed.
Nếu bạn không trả trước ngày hết hạn, **gia hạn** dịch vụ có thể bị trễ.