যেকোনো শব্দ লিখুন!

"renegotiate" in Vietnamese

đàm phán lại

Definition

Bàn bạc và thay đổi lại điều khoản của một hợp đồng hoặc thỏa thuận khi có sự thay đổi hoặc một bên không hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc pháp lý. Ví dụ: 'renegotiate a contract', 'renegotiate terms'. Không dùng cho nói chuyện bình thường hoặc yêu cầu nhỏ.

Examples

We need to renegotiate the contract because our needs have changed.

Chúng ta cần **đàm phán lại** hợp đồng vì nhu cầu đã thay đổi.

The company wants to renegotiate its loan agreement.

Công ty muốn **đàm phán lại** thỏa thuận khoản vay của mình.

They decided to renegotiate after the prices increased.

Sau khi giá tăng, họ đã quyết định **đàm phán lại**.

Let's sit down and renegotiate the terms to find a solution that works for both sides.

Hãy cùng ngồi xuống và **đàm phán lại** các điều khoản để tìm ra giải pháp cho hai bên.

The landlord agreed to renegotiate the lease when we explained our financial situation.

Chủ nhà đã đồng ý **đàm phán lại** hợp đồng thuê khi chúng tôi trình bày tình hình tài chính.

If things change next year, we can always renegotiate.

Nếu mọi thứ thay đổi vào năm sau, chúng ta luôn có thể **đàm phán lại**.