Type any word!

"rendered" in Vietnamese

được trình bàyđược thể hiệnđược kết xuất

Definition

Được đưa ra, trình bày, hoặc thực hiện theo cách nào đó; cũng dùng để nói về việc tạo hình ảnh, cảnh hoặc hiệu ứng (đặc biệt trong đồ họa máy tính hoặc nghệ thuật).

Usage Notes (Vietnamese)

'Rendered' mang tính trang trọng, thường gặp trong kỹ thuật, nghệ thuật hoặc pháp lý. Một số cụm: 'services rendered' (dịch vụ đã cung cấp), 'rendered image' (hình ảnh dựng). Không nhầm với 'surrendered' (đầu hàng).

Examples

The drawing was rendered in beautiful colors.

Bức vẽ được **trình bày** với màu sắc đẹp.

The computer has rendered the 3D model.

Máy tính đã **kết xuất** mô hình 3D.

Payment was rendered for the services provided.

Thanh toán đã được **thực hiện** cho các dịch vụ cung cấp.

That story is even more powerful when rendered as a film.

Câu chuyện đó còn cảm động hơn khi được **chuyển thể** thành phim.

All my hard work was finally rendered useless by a single mistake.

Tất cả công sức của tôi cuối cùng đã **thành vô ích** chỉ vì một sai lầm.

The translation was flawlessly rendered by the interpreter.

Bản dịch đã được phiên dịch viên **thực hiện** một cách hoàn hảo.