Ketik kata apa saja!

"renal" in Vietnamese

thận

Definition

Liên quan đến thận, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thận' trong y học dùng làm tính từ cho các cụm như 'renal failure' (suy thận), 'renal function' (chức năng thận). Không dùng như danh từ, giao tiếp thường dùng 'thận' đơn giản.

Examples

The doctor is checking her renal function.

Bác sĩ đang kiểm tra chức năng **thận** của cô ấy.

He was diagnosed with renal failure.

Anh ấy được chẩn đoán bị **suy thận**.

A renal transplant can save lives.

Ghép **thận** có thể cứu sống người bệnh.

She needs ongoing treatment for her renal disease.

Cô ấy cần điều trị lâu dài cho bệnh **thận** của mình.

His lab results show impaired renal function.

Kết quả xét nghiệm của anh ấy cho thấy chức năng **thận** suy giảm.

People with diabetes are at higher risk for renal problems.

Người bị tiểu đường có nguy cơ gặp các vấn đề về **thận** cao hơn.