Type any word!

"removal" in Vietnamese

loại bỏsự di dời

Definition

Hành động loại bỏ hoặc di chuyển một vật khỏi vị trí hay loại khỏi vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như vệ sinh, phẫu thuật, hoặc các thủ tục ('loại bỏ vết bẩn', 'loại bỏ khối u', 'miễn nhiệm công tác'). Đây là danh từ, động từ dùng 'remove'.

Examples

The company announced the removal of several toxic chemicals from their products.

Công ty đã thông báo về việc **loại bỏ** một số hóa chất độc hại khỏi sản phẩm của mình.

The removal of the old furniture took all day.

Việc **loại bỏ** đồ nội thất cũ mất cả ngày.

Teeth removal can be painful.

**Nhổ** răng có thể gây đau.

The stain removal worked very well.

Việc **loại bỏ** vết bẩn rất hiệu quả.

Her sudden removal from the project surprised everyone.

Việc cô ấy bị **loại khỏi** dự án đột ngột khiến mọi người bất ngờ.

If you want removal of this file, please contact IT support.

Nếu bạn muốn **xóa** file này, vui lòng liên hệ hỗ trợ CNTT.