"remodeling" in Vietnamese
Definition
Quá trình thay đổi hoặc cải thiện cấu trúc, thiết kế hoặc bố trí của một thứ gì đó, thường là nhà cửa hoặc phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực cải tạo nhà cửa ở Mỹ, chỉ sự thay đổi lớn, không chỉ sửa nhỏ. Thường gặp trong cụm như 'kitchen remodeling', 'bathroom remodeling'.
Examples
We are remodeling our kitchen this summer.
Mùa hè này chúng tôi đang **cải tạo** nhà bếp.
The office is closed for remodeling.
Văn phòng đóng cửa để **cải tạo**.
They finished the bathroom remodeling yesterday.
Họ đã hoàn thành **cải tạo** phòng tắm hôm qua.
After the remodeling, the house feels brand new.
Sau khi **cải tạo**, ngôi nhà như mới.
We need a permit before starting any remodeling work.
Chúng ta cần giấy phép trước khi bắt đầu bất kỳ công việc **cải tạo** nào.
His parents spent months on the basement remodeling project.
Bố mẹ anh ấy đã dành nhiều tháng cho dự án **cải tạo** tầng hầm.