"remiss" 的Vietnamese翻译
释义
Khi ai đó không làm tròn trách nhiệm hoặc bỏ bê việc mà mình phải làm, đặc biệt là các nghĩa vụ quan trọng.
用法说明(Vietnamese)
Từ này dùng trong bối cảnh nghiêm túc về trách nhiệm, thường đi với 'trong việc...'. Không dùng cho việc quên nhỏ nhặt.
例句
She was remiss in sending the report on time.
Cô ấy đã **cẩu thả** khi gửi báo cáo đúng hạn.
It would be remiss of me not to thank you.
Sẽ **cẩu thả** nếu tôi không cảm ơn bạn.
He admitted he had been remiss in his duties.
Anh ấy thừa nhận rằng mình đã **xao nhãng trách nhiệm**.
Sorry, I would be remiss if I didn’t mention the other team members.
Xin lỗi, tôi sẽ **xao nhãng trách nhiệm** nếu không nhắc đến các thành viên khác.
The teacher was remiss in not checking the homework.
Giáo viên đã **xao nhãng trách nhiệm** khi không kiểm tra bài tập về nhà.
You’d be remiss to ignore these warning signs.
Bạn sẽ **lơ là** nếu phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo này.