Ketik kata apa saja!

"reminded" in Vietnamese

nhắc nhở

Definition

Dạng quá khứ của 'remind'; giúp ai đó nhớ về điều gì, hoặc làm ai nghĩ đến người, vật, hoặc trải nghiệm trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như: 'remind someone to do something', 'remind someone about something', hoặc 'remind someone of someone/something'. 'Remind' là nhắc ai đó, không phải tự mình nhớ.

Examples

She reminded me about the meeting.

Cô ấy đã **nhắc nhở** tôi về buổi họp.

That song reminded him of his childhood.

Bài hát đó đã **nhắc nhở** anh ấy về tuổi thơ.

I reminded my brother to lock the door.

Tôi đã **nhắc nhở** em trai khoá cửa.

You reminded me why I love this city.

Bạn đã **nhắc nhở** tôi lý do tôi yêu thành phố này.

Thanks, you reminded me to send that email.

Cảm ơn bạn đã **nhắc nhở** tôi gửi email đó.

The smell of coffee reminded her of home.

Mùi cà phê đã **nhắc nhở** cô ấy về nhà.