"remembrance" in Vietnamese
Definition
Tưởng niệm là hành động nhớ đến ai đó hoặc điều gì đó với sự kính trọng, thường qua các lễ nghi. Nó cũng chỉ những vật hoặc sự kiện gợi nhắc kỷ niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Remembrance' thường xuất hiện trong dịp lễ tưởng niệm hoặc bối cảnh trang trọng như 'Remembrance Day'. Cũng có thể chỉ kỷ vật. Không dùng cho việc nhớ hàng ngày.
Examples
We held a moment of remembrance for the victims.
Chúng tôi đã dành một phút **tưởng niệm** cho các nạn nhân.
She keeps a photo as a remembrance of her childhood.
Cô ấy giữ một bức ảnh làm **vật kỷ niệm** thời thơ ấu.
The statue is a remembrance of the war.
Bức tượng này là một **tưởng niệm** về chiến tranh.
Every year, the town holds a remembrance ceremony for lost soldiers.
Hằng năm, thị trấn tổ chức lễ **tưởng niệm** các chiến sĩ đã mất.
He gave her a small ring as a token of remembrance.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn nhỏ làm **vật kỷ niệm**.
Songs can be powerful sources of remembrance for many people.
Bài hát có thể là nguồn **tưởng niệm** mạnh mẽ cho nhiều người.