Type any word!

"remembers" in Vietnamese

nhớ

Definition

Giữ thông tin, người hay trải nghiệm trong trí nhớ từ quá khứ, hoặc không quên làm gì đó. "Remembers" là dạng ngôi thứ ba số ít của "remember".

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với 'remember + danh từ' (nhớ ai/cái gì), 'remember to + động từ' (đừng quên làm điều gì), và 'remember + V-ing' (nhớ đã từng làm gì). Dễ nhầm giữa 'remember to call' (đừng quên gọi) và 'remember calling' (nhớ đã gọi).

Examples

She remembers my birthday every year.

Cô ấy **nhớ** sinh nhật của tôi mỗi năm.

He remembers where he put the keys.

Anh ấy **nhớ** đã để chìa khóa ở đâu.

My teacher remembers to bring the books.

Giáo viên của tôi **nhớ** mang sách theo.

It still surprises me that he remembers that tiny detail from years ago.

Tôi vẫn thấy ngạc nhiên khi anh ấy **nhớ** chi tiết nhỏ đó từ nhiều năm trước.

Nobody remembers to mute their phone until it rings in the meeting.

Không ai **nhớ** tắt tiếng điện thoại cho đến khi điện thoại reo trong cuộc họp.

She remembers meeting him once, but not what they talked about.

Cô ấy **nhớ** đã gặp anh ấy một lần nhưng không nhớ họ đã nói gì.