Type any word!

"remedy" in Vietnamese

phương thuốcbiện pháp (giải quyết vấn đề)

Definition

Phương thuốc là thứ chữa khỏi bệnh hoặc giải quyết một vấn đề. Nó có thể là thuốc hoặc cách để cải thiện tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Remedy' khá trang trọng, thường chỉ các phương thuốc tự nhiên hoặc giải pháp cho vấn đề. Không dùng để chỉ thuốc Tây hiện đại (nên dùng 'medicine'). Hay gặp trong: 'home remedy', 'legal remedy', 'seek a remedy'.

Examples

This remedy is good for headaches.

Phương **thuốc** này tốt cho đau đầu.

There is no easy remedy for this problem.

Không có **biện pháp** dễ dàng nào cho vấn đề này.

She used a natural remedy to help her cold.

Cô ấy dùng **phương thuốc** tự nhiên cho cảm lạnh.

Is there any remedy for feeling so tired all the time?

Có **biện pháp** nào làm bớt mệt mỏi suốt không?

They hope to find a legal remedy for the unfair dismissal.

Họ hy vọng tìm được **biện pháp** pháp lý cho vụ sa thải không công bằng.

My grandma swears by her ginger tea remedy every winter.

Bà ngoại tôi luôn tin vào **phương thuốc** trà gừng mỗi mùa đông.