"remarks" in Vietnamese
Definition
Những lời nói hoặc bình luận về một chủ đề hoặc tình huống nhất định, thường mang tính chính thức hoặc quan trọng. Có thể là nói hoặc viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong bối cảnh trang trọng, phát biểu hoặc báo cáo. Không phải là bình luận bình thường, mà mang mục đích rõ ràng.
Examples
The teacher made some helpful remarks after the test.
Giáo viên đã đưa ra một vài **nhận xét** hữu ích sau bài kiểm tra.
She wrote her remarks on the report.
Cô ấy đã viết **nhận xét** lên báo cáo.
His remarks were short and clear.
**Nhận xét** của anh ấy ngắn gọn và rõ ràng.
The audience laughed at several of the speaker's witty remarks.
Khán giả đã cười trước vài **nhận xét** dí dỏm của diễn giả.
Her opening remarks set a positive tone for the meeting.
**Nhận xét** mở đầu của cô ấy tạo không khí tích cực cho cuộc họp.
Some of his remarks were taken out of context.
Một số **nhận xét** của anh ấy bị hiểu sai ngữ cảnh.