Type any word!

"remains" in Vietnamese

di hàiphần còn lại

Definition

Những phần còn lại sau khi phần lớn đã bị mất, phá hủy hoặc sử dụng hết. Thường dùng để chỉ xác người hay di cốt tìm thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, như 'di hài', 'phần còn lại của tòa nhà'. Mang sắc thái trang trọng, không nhầm với động từ 'remain'.

Examples

The museum displayed dinosaur remains.

Bảo tàng trưng bày **di hài** khủng long.

Firefighters found the remains of the house.

Lính cứu hoả đã tìm thấy **phần còn lại** của ngôi nhà.

The police identified the remains yesterday.

Cảnh sát đã xác định **di hài** vào hôm qua.

After the storm, only the remains of the old pier were left.

Sau cơn bão, chỉ còn **phần còn lại** của bến tàu cũ.

Archaeologists are studying the remains of an ancient village.

Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu **phần còn lại** của một ngôi làng cổ.

They finally brought his remains back to his hometown.

Cuối cùng họ đã đưa **di hài** của anh ấy về quê nhà.