Введите любое слово!

"remain" in Vietnamese

ở lạicòn lại

Definition

Tiếp tục ở cùng một nơi, trạng thái hoặc tình huống mà không thay đổi, hoặc chỉ phần còn lại sau khi đã dùng hoặc lấy đi một phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phòng hoặc tình huống trang trọng, đi kèm tính từ/danh từ: 'remain calm', 'remain silent'. Để nói về số còn lại: 'chỉ còn lại hai người'. Trang trọng hơn 'stay'.

Examples

Please remain seated until the bus stops.

Vui lòng **ở lại** ngồi cho đến khi xe buýt dừng lại.

Only three cookies remain on the plate.

Chỉ còn lại ba chiếc bánh quy trên đĩa.

She remained calm during the storm.

Cô ấy **vẫn giữ bình tĩnh** trong cơn bão.

After the meeting, one big question still remained.

Sau cuộc họp, vẫn còn lại một câu hỏi lớn.

Even after all these years, they remain close friends.

Ngay cả sau nhiều năm, họ vẫn **là** bạn thân của nhau.

The details are unclear, but one fact remains: we need to act now.

Chi tiết thì chưa rõ, nhưng vẫn còn một sự thật: chúng ta phải hành động ngay.