"relying" in Vietnamese
Definition
Tin tưởng hoặc dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó để nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc để hoàn thành việc cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'on' như 'relying on'. Mang ý dựa dẫm hoặc tin tưởng cần thiết hơn là chỉ thích hoặc dùng.
Examples
I am relying on you to help me move tomorrow.
Ngày mai tôi **dựa vào** bạn để giúp tôi chuyển nhà.
She is relying on her friends for advice.
Cô ấy **dựa vào** bạn bè để xin lời khuyên.
We are relying on good weather for the picnic.
Chúng tôi **dựa vào** thời tiết đẹp cho buổi dã ngoại.
If you keep relying on luck, you might get disappointed.
Nếu bạn cứ tiếp tục **dựa vào** may mắn, bạn có thể sẽ thất vọng.
He’s not used to relying on others for help.
Anh ấy không quen **dựa vào** người khác để được giúp đỡ.
You shouldn’t be relying on just one source for your information.
Bạn không nên chỉ **dựa vào** một nguồn cho thông tin của mình.