যেকোনো শব্দ লিখুন!

"reluctantly" in Vietnamese

một cách miễn cưỡng

Definition

Làm điều gì đó dù không muốn, nhưng vẫn làm vì cảm thấy bắt buộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'đồng ý', 'chấp nhận', 'rời đi' để chỉ sự miễn cưỡng, không nhiệt tình.

Examples

He reluctantly agreed to help me.

Anh ấy **miễn cưỡng** đồng ý giúp tôi.

She reluctantly left the party early.

Cô ấy **miễn cưỡng** rời bữa tiệc sớm.

The child reluctantly ate his vegetables.

Đứa trẻ **miễn cưỡng** ăn rau.

I reluctantly admitted I was wrong.

Tôi **miễn cưỡng** thừa nhận mình sai.

They reluctantly gave up their seats to the elderly couple.

Họ **miễn cưỡng** nhường ghế cho cặp vợ chồng già.

We reluctantly accepted the decision, even though we disagreed.

Chúng tôi **miễn cưỡng** chấp nhận quyết định đó, dù không đồng ý.