"reluctant" en Vietnamese
Definición
Không muốn làm điều gì đó, cảm thấy do dự hoặc chưa sẵn sàng hành động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với "to + động từ" (ví dụ: "reluctant to help"). Mang nghĩa còn phân vân, chưa chắc chắn, không giống như "refuse" (từ chối hoàn toàn). Dùng nhiều trong bối cảnh trang trọng.
Ejemplos
She was reluctant to share her personal information.
Cô ấy **miễn cưỡng** chia sẻ thông tin cá nhân của mình.
He gave a reluctant smile.
Anh ấy nở một nụ cười **miễn cưỡng**.
The children were reluctant to go to bed early.
Bọn trẻ **miễn cưỡng** đi ngủ sớm.
Banks are reluctant to lend money during economic uncertainty.
Các ngân hàng **miễn cưỡng** cho vay tiền trong thời kỳ bất ổn kinh tế.
He was a reluctant hero — he never wanted the spotlight but stepped up when it mattered.
Anh ấy là một người hùng **miễn cưỡng** — không bao giờ muốn nổi bật nhưng đã đứng ra khi cần thiết.
After much reluctance, she finally agreed to take on the leadership role.
Sau nhiều sự **miễn cưỡng**, cô ấy cuối cùng cũng đồng ý đảm nhận vai trò lãnh đạo.