Nhập bất kỳ từ nào!

"reluctance" in Vietnamese

sự miễn cưỡngsự do dự

Definition

Cảm giác không muốn làm điều gì đó hoặc làm điều gì một cách miễn cưỡng, do dự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Hay gặp trong cụm 'with reluctance', 'show reluctance', 'overcome reluctance'. Không mạnh như 'refusal' (từ chối thẳng thừng).

Examples

He showed reluctance to answer the question.

Anh ấy tỏ ra **miễn cưỡng** khi trả lời câu hỏi.

Her reluctance was clear when she declined the offer.

Sự **miễn cưỡng** của cô ấy rất rõ khi cô ấy từ chối lời đề nghị.

The child's reluctance to eat vegetables surprised his parents.

Sự **miễn cưỡng** ăn rau của đứa trẻ khiến bố mẹ ngạc nhiên.

Despite his reluctance, he agreed to help with the project.

Mặc dù có **miễn cưỡng**, anh ấy vẫn đồng ý giúp với dự án.

She signed the contract, but her reluctance was obvious.

Cô ấy đã ký hợp đồng, nhưng sự **miễn cưỡng** của cô rất rõ ràng.

There was a little reluctance in his voice when he accepted the invitation.

Có một chút **do dự** trong giọng nói của anh ấy khi nhận lời mời.