输入任意单词!

"relocate" 的Vietnamese翻译

chuyển địa điểmdi dời

释义

Di chuyển đến một địa điểm khác, đặc biệt là để sống hoặc làm việc ở nơi mới. Có thể dùng cho người, tổ chức hoặc đồ vật.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc công việc, như 'di dời nhân viên', 'chuyển trụ sở'. Có thể dùng cho người, công ty hoặc vật thể.

例句

I have to relocate for my new job.

Tôi phải **chuyển địa điểm** vì công việc mới.

The company will relocate to another city.

Công ty sẽ **chuyển địa điểm** đến thành phố khác.

Many families relocate every year.

Nhiều gia đình **chuyển địa điểm** mỗi năm.

She was asked to relocate to the London office last year.

Cô ấy đã được yêu cầu **chuyển** đến văn phòng London vào năm ngoái.

We're planning to relocate closer to our family's home.

Chúng tôi dự định **chuyển nhà** gần nhà gia đình.

It took months for the team to relocate all the equipment.

Đội nhóm mất nhiều tháng để **di dời** tất cả thiết bị.