"relish" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất thích thú khi làm điều gì đó; cũng dùng để chỉ một loại sốt dưa chua ăn kèm với thức ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'relish' khi là động từ có tính trang trọng, dùng cho việc tận hưởng trải nghiệm, không chỉ về đồ ăn. Danh từ này thường chỉ loại sốt chua ngọt đi kèm món ăn, nhất là ở tiếng Anh Mỹ. Không nên nhầm với 'enjoy'.
Examples
I relish spending time with my friends.
Tôi **thưởng thức** khoảng thời gian bên bạn bè.
Would you like some relish on your hot dog?
Bạn có muốn thêm một ít **sốt dưa chua** lên bánh mì kẹp không?
She relishes the chance to travel abroad.
Cô ấy rất **thích thú** với cơ hội được đi du lịch nước ngoài.
He attacked the project with real relish and energy.
Anh ấy bắt tay vào dự án với sự **nhiệt huyết** và năng lượng thực sự.
I could tell, from the relish in her eyes, she was excited about the idea.
Tôi có thể nhận ra sự **hào hứng** trong ánh mắt cô ấy về ý tưởng này.
Don't forget to add some relish to the burgers for extra flavor.
Đừng quên thêm chút **sốt dưa chua** lên burger để tăng hương vị nhé.