"religions" in Vietnamese
Definition
Các hệ thống tín ngưỡng, thực hành và thờ cúng được tổ chức chặt chẽ, liên quan đến ý nghĩa cuộc sống và vũ trụ. Trên thế giới có nhiều tôn giáo khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều để so sánh hoặc nói về các hệ thống tín ngưỡng khác nhau trên thế giới (ví dụ: 'các tôn giáo lớn trên thế giới'). 'faiths' mang ý nghĩa cá nhân hoặc rộng hơn.
Examples
There are many religions in the world.
Trên thế giới có rất nhiều **tôn giáo**.
Some religions have special holidays.
Một số **tôn giáo** có các ngày lễ đặc biệt.
People from different religions can be friends.
Người thuộc các **tôn giáo** khác nhau có thể làm bạn với nhau.
Schools often teach about world religions in history class.
Trường học thường dạy về các **tôn giáo** trên thế giới trong lớp lịch sử.
Some people like to study how religions have shaped cultures.
Một số người thích nghiên cứu cách các **tôn giáo** đã ảnh hưởng đến văn hóa.
Over time, new religions have appeared and old ones have faded away.
Theo thời gian, các **tôn giáo** mới xuất hiện và những tôn giáo cũ dần biến mất.