"religion" in Vietnamese
Definition
Một hệ thống niềm tin và thực hành về thần linh, các vị thần hoặc những ý tưởng tâm linh, thường được một cộng đồng chia sẻ. Thuật ngữ này cũng chỉ đức tin hoặc việc thờ cúng tổ chức của một cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
‘a religion’ là chỉ một tôn giáo cụ thể, còn nói chung chỉ dùng ‘religion’. Các cụm từ phổ biến: 'practice a religion', 'freedom of religion', 'world religions'. Không nên nhầm lẫn với ‘belief’ (niềm tin) hay ‘faith’ (đức tin/niềm tin tôn giáo).
Examples
Her family follows the same religion.
Gia đình cô ấy theo cùng một **tôn giáo**.
He studies religion at the university.
Anh ấy học về **tôn giáo** ở trường đại học.
Some people have no religion.
Một số người không có **tôn giáo**.
We don't always agree on politics or religion, so we usually avoid those topics at dinner.
Chúng tôi không phải lúc nào cũng đồng ý về chính trị hoặc **tôn giáo**, nên thường tránh nói về những chủ đề đó trong bữa tối.
For him, football is almost a religion.
Với anh ấy, bóng đá gần như là một **tôn giáo**.
She's interested in how religion shapes culture and daily life.
Cô ấy quan tâm đến cách **tôn giáo** ảnh hưởng đến văn hóa và cuộc sống hằng ngày.