Type any word!

"relief" in Vietnamese

sự nhẹ nhõmcứu trợphù điêu (nghệ thuật)

Definition

‘Relief’ là cảm giác nhẹ nhõm khi điều gì đó đau đớn hoặc lo lắng giảm bớt hoặc kết thúc. Ngoài ra, cũng chỉ sự giúp đỡ cho người gặp khó khăn, hoặc hình nổi trong nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Relief’ thường là danh từ không đếm được: 'cảm thấy nhẹ nhõm', 'một sự nhẹ nhõm'. Các mẫu hay gặp: 'relief from pain', 'disaster relief'. Trong nghệ thuật, đây là danh từ đếm được và mang tính kỹ thuật. Không nhầm với động từ 'relieve'.

Examples

I felt relief after the exam ended.

Khi kỳ thi kết thúc, tôi đã cảm thấy **nhẹ nhõm**.

This medicine gives relief from pain.

Thuốc này giúp **giảm đau**.

The wall has a beautiful relief of a bird.

Trên tường có một **phù điêu** chim rất đẹp.

To my relief, they said the damage wasn't serious.

Thật **nhẹ nhõm** khi họ nói thiệt hại không nghiêm trọng.

The cool rain brought some relief after that awful heat.

Cơn mưa mát đã mang đến một chút **dễ chịu** sau đợt nắng nóng kinh khủng đó.

Several charities are sending relief to families after the flood.

Nhiều tổ chức từ thiện đang gửi **cứu trợ** cho các gia đình sau lũ lụt.