Type any word!

"relied" in Vietnamese

dựa vào

Definition

'Relied' có nghĩa là đã từng phụ thuộc hoặc tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó để được giúp đỡ, hỗ trợ hoặc tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'relied on' hay 'relied upon'. Nhấn mạnh sự phụ thuộc hơn là chỉ tin tưởng ('trusted').

Examples

She relied on her friend for support.

Cô ấy đã **dựa vào** bạn mình để được hỗ trợ.

We relied on the map to find the way.

Chúng tôi **dựa vào** bản đồ để tìm đường.

The team relied on his experience.

Đội đã **dựa vào** kinh nghiệm của anh ấy.

I never relied on luck to get results.

Tôi chưa bao giờ **dựa vào** may mắn để có kết quả.

Many people have relied on this advice in the past.

Nhiều người đã **dựa vào** lời khuyên này trong quá khứ.

He relied on public transport when his car broke down.

Anh ấy đã **dựa vào** phương tiện công cộng khi xe bị hỏng.