"relics" in Vietnamese
Definition
'Di tích' là những vật hoặc phần còn lại từ thời xưa, thường mang ý nghĩa lịch sử, tôn giáo hoặc văn hóa. Đôi khi dùng 'thánh tích' khi nói về vật linh thiêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Relics' thường dùng trong lịch sử, khảo cổ và tôn giáo. Khi nhắc đồ vật linh thiêng, dùng 'thánh tích'. Không dùng nhầm với 'di tích kiến trúc' (ruins) hoặc 'hiện vật' (artifacts). Thường ở dạng số nhiều.
Examples
The museum displays ancient relics from Egypt.
Bảo tàng trưng bày các **di tích** cổ đại từ Ai Cập.
The church keeps holy relics of saints.
Nhà thờ giữ **thánh tích** của các vị thánh.
Some relics from the war were found in the old house.
Một số **di tích** còn sót lại từ thời chiến tranh được tìm thấy trong ngôi nhà cũ.
Tourists love taking photos of the ancient relics scattered around the city.
Du khách thích chụp ảnh các **di tích** cổ đại rải rác khắp thành phố.
Many believe these relics hold a lot of spiritual power.
Nhiều người tin rằng các **thánh tích** này chứa đựng sức mạnh tâm linh lớn.
After centuries, only a few relics of the old civilization remain.
Sau nhiều thế kỷ, chỉ còn lại một vài **di tích** của nền văn minh xưa.