"relevance" بـVietnamese
التعريف
Mức độ mà một điều gì đó có liên quan hoặc quan trọng đối với chủ đề đang được thảo luận hoặc xem xét.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong môi trường học thuật, chính thức. Hay gặp trong cụm 'relevance to the topic'. Đừng nhầm với 'reliance' (sự phụ thuộc).
أمثلة
The teacher explained the relevance of the lesson.
Giáo viên đã giải thích **sự liên quan** của bài học.
Your question has no relevance to the topic.
Câu hỏi của bạn không có **sự liên quan** đến chủ đề.
I don't understand the relevance of this information.
Tôi không hiểu **sự liên quan** của thông tin này.
Can you point out the relevance of this example to our discussion?
Bạn có thể chỉ ra **sự liên quan** của ví dụ này đến cuộc thảo luận của chúng ta không?
Her experience gave extra relevance to her advice.
Kinh nghiệm của cô ấy làm lời khuyên thêm **sự liên quan**.
The article lost its relevance after the new law was passed.
Bài báo mất **sự liên quan** sau khi luật mới được thông qua.