Type any word!

"releasing" in Vietnamese

phát hànhthả ragiải phóng

Definition

Thả tự do cho ai đó hoặc cái gì đó, hoặc làm cho thông tin, sản phẩm được công bố, tiếp cận. Cũng dùng để chỉ việc giải phóng chất như khí hay cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'releasing a new album' nghĩa là phát hành sản phẩm âm nhạc mới, còn 'releasing the bird' là thả chim ra. Còn có thể dùng để chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc.

Examples

The company is releasing a new phone this month.

Công ty sẽ **phát hành** điện thoại mới trong tháng này.

She is releasing the bird from its cage.

Cô ấy đang **thả** con chim ra khỏi lồng.

The factory is releasing smoke into the air.

Nhà máy đang **thải** khói ra không khí.

They're finally releasing the results of the study next week.

Họ cuối cùng sẽ **công bố** kết quả nghiên cứu vào tuần tới.

He's not good at releasing his emotions and often keeps everything inside.

Anh ấy không giỏi **giải toả** cảm xúc nên thường giữ mọi thứ trong lòng.

After releasing the movie, the director gave several interviews.

Sau khi **phát hành** bộ phim, đạo diễn đã có một số cuộc phỏng vấn.