"relays" in Vietnamese
Definition
“Chạy tiếp sức” là cuộc thi chạy theo nhóm, các thành viên lần lượt tham gia; “rơ le” là thiết bị truyền tín hiệu trong mạch điện; đôi khi còn nói đến nhóm người làm việc luân phiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao thường dùng với 'chạy tiếp sức'; trong kỹ thuật là 'rơ le'; 'ca/kíp' dùng khi nói về nhóm làm việc luân phiên. Chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Examples
The team won their medals in the 4x100 meter relays.
Đội đã giành huy chương ở nội dung **chạy tiếp sức** 4x100 mét.
There are several types of electrical relays in the circuit.
Trong mạch có nhiều loại **rơ le** điện khác nhau.
The message passed through many relays before reaching me.
Tin nhắn đã đi qua nhiều **ca/kíp** trước khi đến tay tôi.
We watched the swimming relays at the Olympics and cheered for our country.
Chúng tôi đã xem các cuộc **chạy tiếp sức** bơi lội ở Olympic và cổ vũ cho nước mình.
Modern cars use multiple relays to control lights and power windows.
Ô tô hiện đại dùng nhiều **rơ le** để điều khiển đèn và cửa kính điện.
During the long broadcast, they organized relays of staff to keep things running smoothly.
Trong suốt buổi phát sóng dài, họ đã tổ chức các **ca/kíp** nhân viên để mọi việc diễn ra suôn sẻ.