Введите любое слово!

"relaxing" in Vietnamese

thư giãn

Definition

Giúp bạn cảm thấy bình tĩnh, thoải mái và bớt căng thẳng. Thường dùng để mô tả các hoạt động, nơi chốn hoặc âm nhạc giúp nghỉ ngơi và thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'âm nhạc,' 'ngày,' 'hoạt động.' Không dùng để chỉ người; nếu muốn nói về trạng thái của người, nên dùng 'relaxed.'

Examples

Listening to relaxing music helps me sleep.

Nghe nhạc **thư giãn** giúp tôi dễ ngủ hơn.

The warm bath was very relaxing.

Tắm nước ấm thật sự rất **thư giãn**.

We spent a relaxing afternoon in the garden.

Chúng tôi đã có một buổi chiều **thư giãn** ở trong vườn.

This spa has such a relaxing atmosphere—you instantly feel at ease.

Spa này có không khí rất **thư giãn**—bạn sẽ cảm thấy dễ chịu ngay lập tức.

A walk by the ocean is so relaxing after a busy week.

Sau một tuần bận rộn, đi dạo bên bờ biển thật sự rất **thư giãn**.

I find yoga really relaxing, especially in the morning.

Tôi thấy yoga thực sự rất **thư giãn**, nhất là vào buổi sáng.